báo cáo esg
Báo cáo ESG là nền tảng để doanh nghiệp Việt Nam giữ đơn hàng xuất khẩu và tiếp cận vốn xanh.

Báo cáo ESG đã đi từ chỗ là một tài liệu truyền thông “làm cho đẹp hồ sơ” trở thành điều kiện để doanh nghiệp giữ đơn hàng xuất khẩu, tiếp cận vốn và tuân thủ pháp luật. Với doanh nghiệp Việt Nam, áp lực đến từ ba phía cùng lúc: quy định công bố thông tin trong nước, yêu cầu của khách hàng trong chuỗi cung ứng toàn cầu và tiêu chí sàng lọc của các định chế tài chính.

Bài viết này trình bày trọn vẹn những gì một doanh nghiệp cần biết để bắt đầu: ESG là gì, cơ sở pháp lý đang áp dụng, chọn khung báo cáo nào, quy trình 6 bước triển khai, danh mục dữ liệu phải thu thập và các lỗi khiến báo cáo mất giá trị.

1. Báo cáo ESG là gì?

ESG là viết tắt của Environmental (Môi trường), Social (Xã hội) và Governance (Quản trị). Báo cáo ESG là tài liệu doanh nghiệp công bố định kỳ – thường theo năm – nhằm trình bày có hệ thống các dữ liệu, mục tiêu và kết quả hoạt động ở ba trụ cột này, kèm phương pháp tính toán để bên thứ ba có thể kiểm chứng.

Điểm khác biệt cốt lõi giữa một bản công bố đúng chuẩn và một bản “báo cáo phát triển bền vững” mang tính quảng bá nằm ở ba yếu tố: có khung chuẩn tham chiếucó số liệu định lượng theo chu kỳ so sánh được và có quy trình đảm bảo chất lượng dữ liệu.

ba-tru-cot-esg-moi-truong-xa-hoi-quan-tri
Ba trụ cột E – S – G và nhóm dữ liệu doanh nghiệp cần thu thập.

1.1. Trụ cột E – Môi trường

Nhóm chỉ tiêu nặng dữ liệu nhất và cũng là nhóm cơ quan quản lý quan tâm nhất: phát thải khí nhà kính theo Scope 1 – 2 – 3, tiêu thụ năng lượng và nước, khối lượng chất thải phát sinh và tỷ lệ tái chế, mức độ tuân thủ pháp luật bảo vệ môi trường. Đây là lý do phần lớn doanh nghiệp bắt đầu hành trình ESG bằng việc kiểm kê khí nhà kính trước khi nghĩ đến bản công bố tổng thể.

1.2. Trụ cột S – Xã hội

An toàn – vệ sinh lao động, tai nạn lao động, giờ đào tạo bình quân, cơ cấu lao động theo giới, chính sách phúc lợi, tiêu chuẩn lao động trong chuỗi cung ứng và đóng góp cho cộng đồng địa phương.

1.3. Trụ cột G – Quản trị

Cơ cấu và tính độc lập của Hội đồng quản trị, phân công trách nhiệm giám sát rủi ro khí hậu, chính sách đạo đức kinh doanh và chống tham nhũng, cơ chế minh bạch công bố thông tin, mức độ đảm bảo độc lập đối với số liệu công bố.

2. Vì sao doanh nghiệp Việt Nam không nên trì hoãn?

2.1. Quy định công bố thông tin trong nước

Với công ty đại chúng và doanh nghiệp niêm yết, nội dung ESG không còn là tự nguyện. Mẫu báo cáo thường niên ban hành theo Thông tư 96/2020/TT-BTC của Bộ Tài chính yêu cầu công bố các nội dung liên quan đến phát triển bền vững, trong đó có tổng phát thải khí nhà kính trực tiếp và gián tiếp cùng các biện pháp giảm phát thải, tình hình tiêu thụ năng lượng – nước – nguyên vật liệu, việc tuân thủ pháp luật về bảo vệ môi trường và các thông tin liên quan đến người lao động, cộng đồng.

Song song, khung pháp lý về khí nhà kính đang siết dần. Nghị định 06/2022/NĐ-CP quy định giảm nhẹ phát thải khí nhà kính và bảo vệ tầng ô-dôn đã được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định 119/2025/NĐ-CP, với những thay đổi đáng chú ý về phân bổ hạn ngạch phát thải, tỷ lệ được phép bù trừ bằng tín chỉ carbon và lộ trình vận hành thị trường carbon trong nước.

Quan trọng nhất với từng doanh nghiệp cụ thể: danh mục lĩnh vực, cơ sở phát thải khí nhà kính phải thực hiện kiểm kê do Thủ tướng Chính phủ ban hành và được cập nhật định kỳ, với số lượng cơ sở thuộc diện bắt buộc tăng lên qua mỗi lần cập nhật. Nhiều nhà máy vốn nằm ngoài danh mục ở kỳ trước đã bị đưa vào kỳ sau mà không hề chuẩn bị trước về dữ liệu.

Lưu ý kiểm chứng: Văn bản pháp luật trong lĩnh vực này thay đổi nhanh. Trước khi lập hồ sơ, doanh nghiệp cần đối chiếu bản gốc văn bản còn hiệu lực và bản danh mục cơ sở kiểm kê cập nhật mới nhất, hoặc liên hệ Envisafe để được rà soát theo đúng ngành nghề và công suất thực tế.

2.2. Sức ép từ chuỗi cung ứng và thị trường xuất khẩu

Với doanh nghiệp sản xuất – đặc biệt là dệt may, da giày, điện tử, thép, nhựa – yêu cầu ESG thường đến trước cả yêu cầu của cơ quan quản lý, dưới dạng bộ câu hỏi đánh giá nhà cung cấp từ khách hàng nước ngoài. Không có dữ liệu phát thải theo Scope, không có bản công bố được lập theo khung chuẩn, doanh nghiệp mất điểm ngay ở vòng sàng lọc, kể cả khi giá và chất lượng tốt hơn đối thủ.

2.3. Điều kiện tiếp cận vốn xanh

Các ngân hàng và quỹ đầu tư ngày càng dùng dữ liệu ESG như một lớp thẩm định rủi ro. Một bộ dữ liệu ESG minh bạch, có số liệu nhiều kỳ, giúp doanh nghiệp rút ngắn thời gian giải trình và mở cửa với các dòng vốn ưu đãi cho dự án tiết kiệm năng lượng, xử lý chất thải hay chuyển đổi công nghệ.

3. Chọn khung báo cáo ESG nào cho phù hợp?

Sai lầm phổ biến là cố áp dụng cùng lúc nhiều bộ chuẩn, dẫn tới dữ liệu chồng chéo và chi phí đội lên mà báo cáo vẫn thiếu nhất quán. Nguyên tắc thực dụng: chọn một khung làm xương sống, các khung còn lại chỉ dùng để tham chiếu bổ sung.

so-sanh-khung-bao-cao-esg-gri-ifrs-s1-s2
So sánh trọng tâm và đối tượng phù hợp của từng khung báo cáo ESG.

3.1. GRI Standards – điểm khởi đầu hợp lý cho phần lớn doanh nghiệp

GRI hướng tới nhiều nhóm bên liên quan (khách hàng, người lao động, cộng đồng, cơ quan quản lý), cấu trúc linh hoạt, cho phép doanh nghiệp công bố theo mức độ dữ liệu hiện có rồi mở rộng dần. Đây là lựa chọn phổ biến với doanh nghiệp vừa và nhỏ, hoặc doanh nghiệp công bố lần đầu để đáp ứng yêu cầu của khách hàng trong chuỗi cung ứng.

3.2. IFRS S1 & S2 (ISSB) – hướng tới nhà đầu tư và thị trường vốn

Bộ chuẩn của ISSB đặt trọng tâm vào thông tin tài chính trọng yếu liên quan đến bền vững: IFRS S1 quy định yêu cầu công bố chung, IFRS S2 tập trung vào rủi ro và cơ hội liên quan đến khí hậu. Đây là lựa chọn phù hợp cho công ty niêm yết và doanh nghiệp có kế hoạch gọi vốn quốc tế. Tại Việt Nam, bộ chuẩn này chưa được quy định áp dụng bắt buộc; cơ quan quản lý đang nghiên cứu lộ trình, nên doanh nghiệp có dư địa để chuẩn bị dữ liệu trước một vài kỳ báo cáo.

3.3. TCFD và ISO 14064-1 / GHG Protocol – các khung hỗ trợ

TCFD hữu ích khi doanh nghiệp cần trình bày rủi ro và cơ hội khí hậu theo bốn nhóm (quản trị, chiến lược, quản lý rủi ro, chỉ số và mục tiêu). ISO 14064-1 và GHG Protocol không phải khung công bố mà là phương pháp luận tính toán phát thải – nền móng bắt buộc phải có nếu muốn số liệu phần “E” đứng vững trước thẩm định. Doanh nghiệp thuộc danh mục kiểm kê bắt buộc nên xử lý phần này trước, chi tiết tại bài phương pháp kiểm kê khí nhà kính.

Gợi ý lộ trình 3 năm thường được áp dụng trong thực tế:

Năm Trọng tâm
Năm 1 Đánh giá trọng yếu, thiết lập hệ thống dữ liệu, đào tạo nhân sự đầu mối
Năm 2 Công bố báo cáo ESG đầu tiên theo GRI hoặc định dạng ISSB
Năm 3 Thẩm định độc lập, cân nhắc nâng cấp lên IFRS S1 – S2

4. Quy trình 6 bước lập báo cáo ESG

quy-trinh-6-buoc-lap-bao-cao-esg
Sáu bước triển khai báo cáo ESG, từ đánh giá hiện trạng đến thẩm định và công bố.

Bước 1 – Đánh giá hiện trạng và nghĩa vụ pháp lý

Rà soát ngành nghề, công suất, loại hình chất thải và nhiên liệu sử dụng để xác định doanh nghiệp có thuộc danh mục kiểm kê khí nhà kính hay không, đã có giấy phép môi trường đầy đủ chưa, dữ liệu quan trắc và hồ sơ môi trường đang ở mức nào. Bước này quyết định phạm vi và chi phí của cả dự án.

Bước 2 – Xác định chủ đề trọng yếu (materiality)

Không doanh nghiệp nào công bố hết mọi chỉ tiêu. Thông qua phỏng vấn các bên liên quan và phân tích ngành, doanh nghiệp chọn ra nhóm chủ đề vừa ảnh hưởng lớn đến hoạt động, vừa được các bên liên quan quan tâm. Một ma trận trọng yếu được lập bài bản sẽ giúp thu gọn khối lượng dữ liệu phải thu thập một cách đáng kể.

Bước 3 – Thu thập và chuẩn hóa dữ liệu

Đây là bước tiêu tốn thời gian nhất, thường vướng ở chỗ dữ liệu nằm rải rác giữa các bộ phận với đơn vị đo không thống nhất. Cần thiết lập biểu mẫu thu thập chung, định nghĩa rõ ranh giới tổ chức và kỳ báo cáo, chỉ định người chịu trách nhiệm cho từng chỉ tiêu.

Bước 4 – Kiểm kê khí nhà kính

Tính toán phát thải Scope 1 (trực tiếp), Scope 2 (từ năng lượng mua ngoài) và các hạng mục Scope 3 trọng yếu theo GHG Protocol hoặc ISO 14064-1, kèm hệ số phát thải và giả định đã dùng. Kết quả này vừa dùng cho phần “E”, vừa dùng cho hồ sơ kiểm kê nộp cơ quan quản lý – làm một lần, dùng hai mục đích.

Bước 5 – Soạn thảo báo cáo

Trình bày theo khung đã chọn, đảm bảo mỗi số liệu đều truy xuất được về nguồn gốc. Báo cáo tốt luôn nêu rõ mục tiêu định lượng và lộ trình đạt mục tiêu, thẳng thắn với các chỉ tiêu chưa đạt, thay vì chỉ trưng ra các con số thuận lợi.

Bước 6 – Thẩm định và công bố

Với báo cáo hướng tới nhà đầu tư hoặc khách hàng lớn, việc thuê đơn vị độc lập đảm bảo (assurance) làm tăng đáng kể độ tin cậy. Báo cáo sau đó được công bố trên website doanh nghiệp và lồng vào báo cáo thường niên với công ty đại chúng.

5. Checklist dữ liệu cần chuẩn bị

Nhóm Dữ liệu cần thu thập Nguồn nội bộ thường có
Năng lượng Điện, than, dầu DO/FO, LPG, sinh khối theo tháng Hóa đơn điện, phiếu nhập nhiên liệu
Phát thải Danh mục nguồn phát thải, hệ số áp dụng Hồ sơ kỹ thuật thiết bị, dữ liệu quan trắc khí thải tự động
Nước Lượng nước cấp, nước thải, kết quả phân tích Hóa đơn nước, sổ vận hành trạm xử lý
Chất thải Khối lượng chất thải rắn, chất thải nguy hại, tỷ lệ tái chế Chứng từ chuyển giao chất thải
Tuân thủ Giấy phép môi trường, đánh giá tác động môi trường, biên bản kiểm tra Hồ sơ pháp lý môi trường
Xã hội Tai nạn lao động, giờ đào tạo, cơ cấu lao động Nhân sự, an toàn lao động
Quản trị Cơ cấu HĐQT, quy chế nội bộ, chính sách đạo đức Ban thư ký, pháp chế

6. 05 lỗi thường gặp khiến báo cáo mất giá trị

  • Chỉ có định tính, thiếu định lượng. Báo cáo dày đặc mô tả cam kết nhưng không có số liệu nhiều kỳ để so sánh sẽ bị đánh giá là truyền thông, không phải công bố thông tin.
  • Không nêu phương pháp và hệ số tính toán. Một con số phát thải không kèm phạm vi, hệ số và giả định thì không thể kiểm chứng, cũng không dùng được cho hồ sơ pháp lý.
  • Bỏ qua bước đánh giá trọng yếu. Doanh nghiệp thu thập hàng trăm chỉ tiêu không liên quan, tốn nguồn lực mà vẫn thiếu đúng những chỉ tiêu khách hàng cần.
  • Dữ liệu ESG tách rời hồ sơ môi trường. Số liệu công bố lệch với số liệu trong báo cáo công tác bảo vệ môi trường hoặc hồ sơ kiểm kê là rủi ro rất lớn khi bị hậu kiểm.
  • Làm một lần rồi bỏ. ESG có giá trị nhờ tính liên tục. Không duy trì hệ thống thu thập dữ liệu, năm sau doanh nghiệp lại phải bắt đầu lại từ đầu với chi phí tương đương.

7. Dịch vụ tư vấn báo cáo ESG tại Envisafe

Thành lập từ năm 2010, Công ty TNHH Công nghệ Kỹ thuật An toàn Môi trường Envisafe cung cấp giải pháp môi trường trọn gói cho doanh nghiệp sản xuất và khu công nghiệp, với hơn 200 đối tác trên toàn quốc và gần 300 hồ sơ đã thực hiện. Tìm hiểu thêm về năng lực đơn vị tại trang giới thiệu Envisafe.

Với dịch vụ báo cáo ESG thuộc nhóm giải pháp phát triển bền vững, Envisafe đồng hành ở cả sáu bước nêu trên:

  • Đánh giá mức độ sẵn sàng và xác định nghĩa vụ pháp lý theo ngành nghề cụ thể
  • Xây dựng ma trận trọng yếu và bộ chỉ tiêu ESG phù hợp quy mô doanh nghiệp
  • Thực hiện kiểm kê khí nhà kính Scope 1 – 2 – 3 theo GHG Protocol / ISO 14064-1
  • Soạn thảo báo cáo theo khung GRI hoặc định dạng IFRS S1 – S2
  • Tư vấn phương án giảm phát thải và khai thác tín chỉ carbon
  • Chuẩn bị hồ sơ, dữ liệu phục vụ thẩm định độc lập

Liên hệ tư vấn miễn phí
Hotline: 0826 369 986 — Email: envisafe.tech@gmail.com
Địa chỉ: Số 148 Lô 9 Mở Rộng, Phường Đằng Hải, Quận Hải An, Hải Phòng
Gửi yêu cầu trực tiếp tại trang liên hệ.

8. Câu hỏi thường gặp về báo cáo ESG

8.1. Báo cáo ESG có bắt buộc với mọi doanh nghiệp Việt Nam không?

Không. Nghĩa vụ công bố thông tin phát triển bền vững trong báo cáo thường niên áp dụng cho công ty đại chúng và doanh nghiệp niêm yết theo mẫu tại Thông tư 96/2020/TT-BTC. Với doanh nghiệp còn lại, báo cáo ESG là tự nguyện về mặt pháp lý, nhưng thường trở thành yêu cầu bắt buộc trên thực tế từ khách hàng, ngân hàng hoặc đối tác trong chuỗi cung ứng.

8.2. Báo cáo ESG khác gì báo cáo công tác bảo vệ môi trường?

Báo cáo công tác bảo vệ môi trường là hồ sơ tuân thủ định kỳ nộp cho cơ quan quản lý theo pháp luật bảo vệ môi trường, phạm vi hẹp và theo mẫu quy định. Bộ báo cáo ESG rộng hơn, bao trùm cả xã hội và quản trị, công bố cho nhiều nhóm bên liên quan và trình bày theo khung chuẩn quốc tế. Hai tài liệu dùng chung nhiều dữ liệu nên cần được xây dựng đồng bộ để tránh số liệu lệch nhau.

8.3. Lập báo cáo ESG lần đầu mất bao lâu?

Tùy quy mô và mức độ sẵn sàng của dữ liệu. Với doanh nghiệp sản xuất một địa điểm, đã có hồ sơ môi trường tương đối đầy đủ, thời gian thực tế thường tính bằng vài tháng cho chu trình từ đánh giá hiện trạng đến bản báo cáo đầu tiên. Doanh nghiệp đa nhà máy, dữ liệu phân tán hoặc cần bao gồm Scope 3 sẽ mất nhiều thời gian hơn.

8.4. Doanh nghiệp có cần kiểm kê khí nhà kính trước khi làm báo cáo ESG?

Nên làm trước. Dữ liệu phát thải là phần khó và nặng nhất của bộ hồ sơ, đồng thời cũng là hồ sơ bắt buộc với các cơ sở thuộc danh mục kiểm kê. Hoàn thành kiểm kê trước giúp doanh nghiệp dùng một bộ dữ liệu cho cả hai mục đích, tiết kiệm chi phí và tránh số liệu không khớp.

8.5. Nên chọn khung GRI hay IFRS S1 – S2?

Doanh nghiệp mới bắt đầu, quy mô vừa và nhỏ hoặc làm ESG để đáp ứng khách hàng trong chuỗi cung ứng nên chọn GRI vì linh hoạt và chi phí thấp hơn. Công ty niêm yết hoặc doanh nghiệp có kế hoạch gọi vốn quốc tế nên hướng tới IFRS S1 – S2, có thể đi theo lộ trình GRI trước rồi nâng cấp.

Nguồn tham khảo

  • Thông tư 96/2020/TT-BTC – Bộ Tài chính, hướng dẫn công bố thông tin trên thị trường chứng khoán (mẫu báo cáo thường niên)
  • Nghị định 06/2022/NĐ-CP và Nghị định 119/2025/NĐ-CP – quy định giảm nhẹ phát thải khí nhà kính và bảo vệ tầng ô-dôn
  • Danh mục lĩnh vực, cơ sở phát thải khí nhà kính phải thực hiện kiểm kê khí nhà kính (cập nhật định kỳ theo Quyết định của Thủ tướng Chính phủ)
  • GRI Standards – Global Reporting Initiative
  • IFRS S1, IFRS S2 – International Sustainability Standards Board (ISSB)
  • GHG Protocol; ISO 14064-1

MÔI TRƯỜNG ENVISAFE – tự hào là đơn vị cung cấp dịch vụ UY TÍN HÀNG ĐẦU VIỆT NAM, đáp ứng tiêu chí xử lý hồ sơ NHANH – TỐI ƯU CHI PHÍ tốt nhất cho doanh nghiệp. Chúng tôi với đội ngũ nhân viên chuyên nghiệp, nhiều năm kinh nghiệm và tận tâm, cam kết xử lý hồ sơ đúng và đầy đủ theo yêu cầu của Quý Doanh Nghiệp !

Mọi thông tin chi tiết, LIÊN HỆ NGAY: HOTLINE – 0826.369.986 để TƯ VẤN MIỄN PHÍ và NHẬN NGAY ƯU ĐÃI.

————————————————————————————————————————————————-

CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT AN TOÀN MÔI TRƯỜNG ENVISAFE
☎Hotline: 0826.369.986
📧Email: envisafe.tech@gmail.com
📍KV Miền Bắc: Số 148, lô 8 Mở Rộng, phường Đằng Hải, quận Hải An, TP. Hải Phòng
📍KV Miền Nam: Đường 6, KDC Cityland Center Hills, Quận Gò Vấp, TP.HCM