Ngày 10/8/2026, Thủ tướng Chính phủ ban hành Quyết định số 42/2026/QĐ-TTg về Danh mục lĩnh vực, cơ sở phát thải khí nhà kính phải thực hiện kiểm kê khí nhà kính (cập nhật). Danh mục mới gồm 2.441 cơ sở thuộc 06 lĩnh vực: năng lượng, giao thông vận tải, xây dựng, các quá trình công nghiệp, nông nghiệp – lâm nghiệp và chất thải.
Nếu tên doanh nghiệp bạn nằm trong danh mục này, nghĩa vụ kiểm kê khí nhà kính đã trở thành yêu cầu pháp lý có thời hạn cụ thể — không còn là hoạt động tự nguyện phục vụ báo cáo bền vững.
1. Kiểm kê khí nhà kính là gì?
Kiểm kê khí nhà kính (KNK) là hoạt động thu thập thông tin, số liệu về các nguồn phát thải khí nhà kính, tính toán lượng phát thải và hấp thụ KNK trong một phạm vi xác định và trong một năm cụ thể, theo phương pháp được quy định.
Kết quả kiểm kê khí nhà kính là nền tảng cho ba việc tiếp theo:
- Xây dựng kế hoạch giảm nhẹ phát thải khí nhà kính của cơ sở;
- Là căn cứ để cơ quan quản lý phân bổ hạn ngạch phát thải (với các ngành thuộc diện);
- Là dữ liệu đầu vào cho báo cáo ESG, báo cáo phát triển bền vững và các cơ chế tín chỉ carbon.
Căn cứ pháp lý hiện hành:
- Luật Bảo vệ môi trường 2020 (đã sửa đổi, bổ sung bởi Luật số 146/2025/QH15);
- Nghị định 06/2022/NĐ-CP về giảm nhẹ phát thải khí nhà kính và bảo vệ tầng ô-dôn, được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định 119/2025/NĐ-CP (ngày 09/6/2025) và Nghị định 83/2026/NĐ-CP (ngày 23/3/2026);
- Quyết định 42/2026/QĐ-TTg (ngày 10/8/2026) — danh mục cập nhật năm 2026.
2. Danh mục 2.441 cơ sở — có gì mới?
Quyết định 42/2026/QĐ-TTg ban hành danh mục theo cấu trúc:
Phụ lục Nội dung
- Phụ lục I Danh mục lĩnh vực phải thực hiện kiểm kê khí nhà kính
- Phụ lục II Cơ sở thuộc ngành Công Thương
- Phụ lục III (III.A, III.B) Cơ sở thuộc ngành Xây dựng (gồm lĩnh vực xây dựng và giao thông vận tải)
Các phụ lục tiếp theo Cơ sở thuộc thẩm quyền quản lý của Bộ Nông nghiệp và Môi trường
Điểm đáng chú ý: danh mục lần này tăng thêm khoảng 539 cơ sở so với kỳ trước. Theo Bộ Nông nghiệp và Môi trường, việc mở rộng là kết quả của quá trình rà soát, cập nhật dữ liệu trên cơ sở thông tin do các tỉnh, thành phố cung cấp sau quá trình sáp nhập đơn vị hành chính, cùng với biến động về quy mô sản xuất và tiêu thụ năng lượng của các cơ sở. Nhiều cơ sở đã đáp ứng tiêu chí từ trước nhưng chưa được đưa vào danh mục ở các giai đoạn trước.
Hệ quả thực tế: nhiều doanh nghiệp lần đầu tiên có tên trong danh mục ở kỳ 2026. Nếu doanh nghiệp bạn chưa từng làm kiểm kê KNK, đây là năm phải bắt đầu.
Cách kiểm tra doanh nghiệp có trong danh mục
- Tra cứu tên cơ sở trong các Phụ lục của Quyết định 42/2026/QĐ-TTg (theo bộ quản lý ngành);
- Nếu chưa có tên nhưng đã đạt tiêu chí (thường gắn với mức tiêu thụ năng lượng hoặc mức phát thải quy đổi theo Nghị định 06/2022/NĐ-CP), hãy chủ động chuẩn bị — danh mục được cập nhật định kỳ.
3. Nghĩa vụ cụ thể của cơ sở trong danh mục
a) Báo cáo kiểm kê khí nhà kính cấp cơ sở
Nội dung Quy định
- Tần suất Định kỳ 02 năm một lần, áp dụng cho số liệu từ năm 2024 trở đi
- Mẫu báo cáo Mẫu số 06 Phụ lục II Nghị định 06/2022/NĐ-CP (và văn bản sửa đổi)
- Nơi nộp UBND cấp tỉnh
- Hạn nộp Trước ngày 31/3 của năm tiếp theo
- Ví dụ: kỳ kiểm kê cho số liệu năm 2026 phải nộp báo cáo trước ngày 31/3/2027.
b) Kế hoạch giảm nhẹ phát thải khí nhà kính cấp cơ sở
- Cơ sở xây dựng và phê duyệt kế hoạch giảm nhẹ phát thải khí nhà kính giai đoạn 2026 – 2030 theo Mẫu số 02 Phụ lục IV Nghị định 06/2022/NĐ-CP, gửi Bộ Nông nghiệp và Môi trường cùng cơ quan quản lý ngành và UBND cấp tỉnh.
- Xem thêm dịch vụ giảm phát thải khí nhà kính của Envisafe.
c) Phân bổ hạn ngạch phát thải (với nhóm ngành trọng điểm)
- Theo Nghị định 119/2025/NĐ-CP sửa đổi Điều 12 Nghị định 06/2022/NĐ-CP, các cơ sở được phân bổ hạn ngạch phát thải khí nhà kính là nhà máy nhiệt điện, cơ sở sản xuất sắt thép và cơ sở sản xuất xi măng thuộc danh mục phải kiểm kê KNK do Thủ tướng Chính phủ ban hành.
- Đây là bước khởi đầu của thị trường carbon Việt Nam: cơ sở được cấp hạn ngạch, phát thải vượt hạn ngạch phải mua thêm, phát thải thấp hơn có thể bán phần dư. Với ba ngành trên, kiểm kê khí nhà kính không chỉ là thủ tục — nó trực tiếp quyết định chi phí sản xuất trong những năm tới.
4. Quy trình kiểm kê khí nhà kính — 6 bước
- Bước 1. Xác định ranh giới kiểm kê. Xác định rõ phạm vi tổ chức (cơ sở nào, nhà máy nào) và phạm vi hoạt động. Ranh giới sai ngay từ đầu sẽ khiến toàn bộ kết quả không sử dụng được.
- Bước 2. Nhận diện nguồn phát thải. Phân theo phạm vi:
- Scope 1 — phát thải trực tiếp: đốt nhiên liệu tại lò hơi, lò nung, máy phát điện; phát thải từ quá trình công nghiệp (ví dụ nung clinker); rò rỉ môi chất lạnh; phát thải từ xử lý chất thải tại chỗ.
- Scope 2 — phát thải gián tiếp từ năng lượng mua ngoài: chủ yếu là điện lưới, hơi/nhiệt mua ngoài.
- Scope 3 — các phát thải gián tiếp khác trong chuỗi giá trị (không bắt buộc trong kiểm kê cấp cơ sở theo quy định hiện hành, nhưng ngày càng bị khách hàng quốc tế yêu cầu).
- Bước 3. Thu thập số liệu hoạt động. Đây là bước tốn công nhất: hóa đơn điện 12 tháng, lượng than/dầu DO/FO/khí LPG/biomass tiêu thụ, sản lượng sản xuất, lượng môi chất lạnh nạp bù, khối lượng chất thải xử lý…
- Bước 4. Chọn hệ số phát thải và tính toán. Áp dụng hệ số phát thải theo hướng dẫn của Bộ quản lý ngành (Nông nghiệp và Môi trường, Công Thương, Xây dựng), quy đổi về tấn CO₂ tương đương (tCO₂e).
- Bước 5. Kiểm soát chất lượng và thẩm định. Rà soát tính đầy đủ, nhất quán và khả năng truy xuất nguồn gốc của số liệu; lưu hồ sơ gốc để phục vụ thẩm định.
- Bước 6. Lập và nộp báo cáo. Theo Mẫu số 06, nộp UBND cấp tỉnh trước 31/3.

5. Sai lầm thường gặp khi kiểm kê khí nhà kính lần đầu
- Chỉ tính điện, bỏ qua nhiên liệu đốt tại chỗ. Với nhà máy có lò hơi, phát thải Scope 1 thường lớn hơn Scope 2 rất nhiều.
- Quên môi chất lạnh (refrigerant). Rò rỉ R-22, R-134a, R-410a có hệ số làm nóng toàn cầu (GWP) rất cao — một lượng nhỏ cũng tạo ra hàng trăm tấn CO₂e.
- Số liệu không truy xuất được. Ghi “khoảng 200 tấn than/tháng” theo trí nhớ thay vì hóa đơn, phiếu nhập kho. Khi thẩm định, số liệu không có chứng từ sẽ bị loại.
- Nhầm ranh giới với công ty mẹ. Doanh nghiệp có nhiều pháp nhân/nhà máy nhưng gộp chung số liệu, hoặc ngược lại.
- Coi kiểm kê là việc làm một lần. Đây là chu trình 2 năm/lần, gắn với kế hoạch giảm phát thải và (với 3 ngành trọng điểm) với hạn ngạch. Hệ thống thu thập dữ liệu cần được thiết lập để chạy thường xuyên, không phải làm gấp mỗi kỳ báo cáo.
6. Vì sao kiểm kê khí nhà kính quan trọng cả về thương mại?
Ngoài nghĩa vụ pháp lý, số liệu kiểm kê khí nhà kính ngày càng quyết định năng lực cạnh tranh:
- Chuỗi cung ứng quốc tế: các tập đoàn đa quốc gia yêu cầu nhà cung cấp báo cáo dấu chân carbon. Không có số liệu = mất đơn hàng.
- Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM) của EU: áp lực trực tiếp lên hàng xuất khẩu thuộc nhóm sắt thép, xi măng, nhôm, phân bón, điện, hydro.
- Tài chính xanh: ngân hàng và quỹ đầu tư sử dụng dữ liệu phát thải để đánh giá rủi ro và định giá vốn.
- Thị trường carbon trong nước: với cơ chế hạn ngạch đang hình thành, dữ liệu kiểm kê chính xác có giá trị tài chính trực tiếp.
7. Câu hỏi thường gặp về kiểm kê khí nhà kính (FAQ)
- Hỏi: Doanh nghiệp không có tên trong danh mục thì có phải kiểm kê khí nhà kính không? Không bắt buộc theo quy định hiện hành. Tuy nhiên, nếu doanh nghiệp thuộc chuỗi cung ứng xuất khẩu hoặc đang tiêu thụ năng lượng lớn, nên chủ động làm — vừa để sẵn sàng cho kỳ cập nhật danh mục tiếp theo, vừa phục vụ yêu cầu của khách hàng.
- Hỏi: Kiểm kê KNK khác gì với báo cáo công tác bảo vệ môi trường? Hoàn toàn khác. Báo cáo công tác BVMT tập trung vào chất thải, nước thải, khí thải ô nhiễm và nộp trước 15/01 hằng năm. Kiểm kê KNK tập trung vào khí nhà kính (CO₂, CH₄, N₂O, HFCs…), tần suất 2 năm/lần và nộp trước 31/3. Hai nghĩa vụ độc lập, không thay thế nhau.
- Hỏi: Có bắt buộc thuê đơn vị tư vấn không? Không bắt buộc, nhưng thực tế phần lớn doanh nghiệp làm lần đầu đều cần hỗ trợ ở khâu xác định ranh giới, chọn hệ số phát thải và xây dựng hệ thống thu thập dữ liệu. Sai ở ba khâu này thì phải làm lại toàn bộ.
- Hỏi: Không nộp báo cáo kiểm kê KNK có bị xử phạt không? Có. Hành vi vi phạm quy định về giảm nhẹ phát thải khí nhà kính và bảo vệ tầng ô-dôn được xử lý theo pháp luật về xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực bảo vệ môi trường. Ngoài chế tài hành chính, hậu quả lớn hơn thường đến từ phía đối tác thương mại.
- Hỏi: Kiểm kê xong có bán được tín chỉ carbon không? Không tự động. Kiểm kê là bước xác định hiện trạng phát thải. Muốn tạo tín chỉ carbon cần thực hiện dự án giảm phát thải, đo lường – báo cáo – thẩm định (MRV) theo tiêu chuẩn tương ứng. Xem thêm về tín chỉ carbon.
8. Envisafe hỗ trợ kiểm kê khí nhà kính
ENVISAFE cung cấp dịch vụ kiểm kê khí nhà kính và các giải pháp phát triển bền vững:
- Rà soát tình trạng áp dụng theo Quyết định 42/2026/QĐ-TTg, xác định chính xác nghĩa vụ và mốc thời gian của doanh nghiệp;
- Xác định ranh giới kiểm kê, nhận diện đầy đủ nguồn phát thải Scope 1 và Scope 2;
- Thiết lập hệ thống thu thập dữ liệu hoạt động chạy được lâu dài;
- Tính toán, lập báo cáo theo Mẫu số 06 và nộp UBND cấp tỉnh đúng hạn;
- Xây dựng kế hoạch giảm nhẹ phát thải giai đoạn 2026 – 2030 theo Mẫu số 02;
- Tư vấn lộ trình giảm phát thải, tín chỉ carbon và báo cáo ESG.
MÔI TRƯỜNG ENVISAFE – tự hào là đơn vị cung cấp dịch vụ UY TÍN HÀNG ĐẦU VIỆT NAM, đáp ứng tiêu chí xử lý hồ sơ NHANH – TỐI ƯU CHI PHÍ tốt nhất cho doanh nghiệp. Chúng tôi với đội ngũ nhân viên chuyên nghiệp, nhiều năm kinh nghiệm và tận tâm, cam kết xử lý hồ sơ đúng và đầy đủ theo yêu cầu của Quý Doanh Nghiệp !
Mọi thông tin chi tiết, LIÊN HỆ NGAY: HOTLINE – 0826.369.986 để TƯ VẤN MIỄN PHÍ và NHẬN NGAY ƯU ĐÃI.
————————————————————————————————————————————————-
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT AN TOÀN MÔI TRƯỜNG ENVISAFE
☎Hotline: 0826.369.986
📧Email: envisafe.tech@gmail.com
📍KV Miền Bắc: Số 148, lô 8 Mở Rộng, phường Đằng Hải, quận Hải An, TP. Hải Phòng
📍KV Miền Nam: Đường 6, KDC Cityland Center Hills, Quận Gò Vấp, TP.HCM